Articles

60 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Giúp Bạn Nói Trôi Chảy Như Người Bản Xứ

Bạn muốn nói tiếng Anh trôi chảy nhưng cứ bí từ khi giao tiếp? Hôm nay, tôi sẽ giúp bạn ‘bỏ túi’ ngay 60 câu giao tiếp siêu ngắn, dễ nhớ, dùng được liền trong đời sống hằng ngày. Mỗi câu đều có ví dụ, mẹo nhớ nhanh và cách nói tự nhiên như người bản xứ.
 
 
 
 
 
1. Khi bị ai đó đối xử tệ, bạn nói: 
She abused me /ʃi: əˈbjuːzd mi:/ (Cô ấy đã ngược đãi tôi)
Mẹo: “Abuse” còn dùng cho lạm dụng, chất kích thích, ví dụ “drug abuse”. 
 
2. Khi muốn hối thúc ai trừng phạt nghiêm khắc, chúng ta nói: 
Will you now beat him to death? /wɪl juː naʊ biːt hɪm tə deθ/ (Giờ anh sẽ đánh anh ta tới chết sao?)
Mẹo: Câu này rất mạnh, thường được thay bằng “punish severely” trong giao tiếp lịch sự.
 
3. Khi muốn hỏi nguồn gốc, bạn nói: 
Where did you get it? /wer dɪd juː ɡet ɪt/ (Bạn đã lấy nó ở đâu vậy?)
Mẹo: Người Mỹ hay nói “Where’d you get it?”, nói tắt trong trò chuyện.
 
4. Khi khuyên ai nói thật, bạn nên nói: 
Speak what is true /spiːk wɑːt ɪz truː/ (Hãy nói những gì là sự thật)
Mẹo: Thường dùng “Tell the truth” hơn, ngắn gọn và tự nhiên.
 
5. Khi muốn từ chối biết thêm, bạn nên nói: 
I do not want to know anything /aɪ duː nɑ:t wɑ:nt tə noʊ ˈenɪθɪŋ/ (Tôi không muốn biết gì cả)
Mẹo: Câu nói này dễ gây cảm giác lạnh lùng, có thể thay bằng “I’d rather not know”.
 
6. Khi hối thúc ai đến, chúng ta nên nói: 
Do come! /duː kʌm/ (Nhất định hãy đến nhé!)
Mẹo: “Do” ở đây dùng để nhấn mạnh. 
 
7. Khi hỏi thời gian ở lại, bạn nói: 
How long will you stay? /haʊ lɔːŋ wɪl juː steɪ/ (Bạn sẽ ở lại bao lâu?)
Mẹo: Có thể thay bằng “How long are you staying?” để thân mật hơn.
 
8. Khi yêu cầu ghi tiền vào tài khoản, bạn nói: 
Please credit this amount to my account /pliːz ˈkredɪt ðɪs əˈmaʊnt tə maɪ əˈkaʊnt/ (Vui lòng ghi số tiền này vào tài khoản của tôi)
Mẹo: Trong ngân hàng, “credit” là cộng tiền, “debit” là trừ tiền.
 
9. Khi tạm biệt ngắn gọn, chúng ta nói: 
Talk to you later! /tɔːk tə juː ˈleɪtər/ (Nói chuyện với bạn sau nhé!)
Mẹo: Viết tắt phổ biến trong chat là “TTYL”.
 
10. Khi trấn an ai đó, bạn nói: 
Rest assured /rest əˈʃʊrd/ (Hãy yên tâm)
Mẹo: Thường đi kèm thông tin bảo đảm, ví dụ “Rest assured, we’ll handle it” (Hãy yên tâm, chúng tôi sẽ lo liệu việc này)
 
11. Khi không đồng ý với ý kiến, bạn nói:
I cannot agree with your opinions /aɪ ˈkænɑ:t əˈɡriː wɪð jʊr əˈpɪnjənz/ (Tôi không thể đồng ý với ý kiến của bạn)
Mẹo: Câu nhẹ nhàng hơn là “I see your point, but I disagree”. 
 
12. Khi ai đó làm mình xấu hổ, chúng ta nói: 
You have brought me to shame /juː hæv brɔːt miː tə ʃeɪm/ (Bạn đã khiến tôi xấu hổ.
Mẹo: Thường gặp hơn là “You embarrassed me”.
 
13. Khi khen ai làm tốt, bạn nói: 
Well done! Keep it up! /wel dʌn! kiːp ɪt ʌp!/ (Làm tốt lắm! Tiếp tục nhé!)
Mẹo: Người Mỹ hay nói “Nice job!” hoặc “Good work!”.
 
14. Khi hỏi thêm yêu cầu gì không, bạn nói: 
Anything else? /ˈeniθɪŋ els/ (Còn gì nữa không?)
Mẹo: Dùng nhiều khi mua hàng hoặc gọi đồ ăn.
 
15. Khi phản đối, chúng ta nói: 
I don’t agree /aɪ doʊnt əˈɡriː/ (Tôi không đồng ý)
Mẹo: Có thể nói “I’m not sure about that” để lịch sự hơn.
 
16. Khi hỏi mong muốn, chúng ta nói: 
What do you want? /wɒt də juː wɑ:nt/ (Bạn muốn gì?)
Mẹo: Để nhẹ nhàng hơn có thể nói “What would you like?”.
 
17. Khi yêu cầu ghi lại địa chỉ, bạn nói: 
Please write down this address. /pliːz raɪt daʊn ðɪs əˈdres/ (Vui lòng ghi địa chỉ này)
Mẹo: “Write down”, nghĩa là ghi ra giấy, “note down” cũng dùng tương tự.
 
18. Khi bảo đừng đùa nữa, bạn nói: 
Stop kidding! /stɑ:p ˈkɪdɪŋ/ (Đừng đùa nữa!)
Mẹo: “Are you kidding me?” cũng rất phổ biến để tỏ vẻ ngạc nhiên.
 
19. Khi xác nhận lại, chúng ta nói: 
Are you sure? /ɑːr juː ʃʊr/ (Bạn chắc chứ?)
Mẹo: Có thể thêm “about that” để cụ thể hơn.
 
20. Khi từ chối, bạn nói: 
No, I don’t want /noʊ aɪ doʊnt wɑ:nt/ (Không, tôi không muốn)
Mẹo: Tự nhiên hơn khi nói “No, I don’t want it.” hoặc “No, thanks”.
 
21. Khi nhận xét điều lạ, bạn nói: 
It is a strange thing /ɪt ɪz ə streɪndʒ θɪŋ/ (Đó là điều kỳ lạ) 
Mẹo: Người Mỹ hay nói “That’s weird.” để thân mật hơn.
 
22. Khi yêu cầu xem bài làm, bạn nói: 
Could you show me your answer sheet? /kʊd juː ʃoʊ miː jʊr ˈænsər ʃiːt/ (Bạn có thể cho tôi xem bài làm của bạn không?)
Mẹo: “Answer sheet” là tờ đáp án, khác với “question paper”.
 
23. Khi xin lỗi vì cắt ngang, bạn nói: 
I’m sorry to interrupt you /aɪm ˈsɒri tə ˌɪntəˈrʌpt juː/ (Xin lỗi vì đã làm gián đoạn bạn)
Mẹo: Lịch sự hơn khi thêm “May I?” trước khi ngắt lời.
 
24. Khi xin phép làm gì, bạn nói: 
Allow me! /əˈlaʊ mi:/ (Để tôi làm nhé!)
Mẹo: Thường dùng khi giúp ai mở cửa, mang đồ…
 
25. Khi hỏi lựa chọn ai đi, bạn nói: 
Will you go there or shall I? /wɪl juː ɡoʊ ðer ɔːr ʃæl aɪ/ (Bạn sẽ đi hay tôi đi?)
Mẹo: “Shall I?” thường dùng trong tiếng Anh Anh, Mỹ hay nói “Should I?”.
 
26. Khi tự nhận hoàn thành, bạn nói: 
I made it /aɪ meɪd ɪt/ (Tôi đã làm được rồi!)
Mẹo: Cũng dùng để nói “Tôi đã tới đúng giờ” (I made it on time)
 
27. Khi hỏi đường, bạn nói: 
How can I go to the city? /haʊ kæn aɪ ɡoʊ tə ðə ˈsɪti/ (Tôi đi vào thành phố bằng cách nào?)
Mẹo: Câu tự nhiên hơn là “How can I get to the city?”.
 
28. Khi nói mọi người không như bạn, bạn nói: 
All are not like you /ɔːl ɑːr nɑ:t laɪk juː/ (Không phải ai cũng giống bạn)
Mẹo: Người Mỹ hay nói “Not everyone is like you”. 
 
29. Khi bị lạc đường, bạn nói: 
We have lost our way /wi: hæv lɑ:st aʊər weɪ/ (Chúng tôi đã bị lạc đường)
Mẹo: "Lose your way" dùng cho cả nghĩa đen (bị lạc) và nghĩa bóng (mất phương hướng trong cuộc sống).
 
30. Khi bất đồng ý kiến, chúng ta nói: 
We disagree about it /wi: ˌdɪsəˈɡriː əˈbaʊt ɪt/ (Chúng tôi bất đồng về việc đó)
Mẹo: "Disagree about" dùng khi không đồng ý về một vấn đề cụ thể, còn "disagree with" dùng khi phản đối một người hoặc ý kiến.
 
31. Khi nói cái gì bị hỏng, bạn nói: 
My car has broken down /maɪ kɑːr hæz ˈbroʊkən daʊn/ (Xe của tôi bị hỏng rồi)
Mẹo: "Break down" thường dùng cho xe cộ và máy móc khi ngừng hoạt động.
 
32. Khi ai đó biến mất, chúng ta nói: 
They disappeared quickly /ðeɪ ˌdɪsəˈpɪrd ˈkwɪkli/ (Họ biến mất rất nhanh)
Mẹo: "Disappear" thường dùng khi một vật/ người biến mất khỏi tầm mắt hoặc không còn tồn tại.
 
33. Khi xe bị nổ lớp, bạn nói: 
The tire of the car burst /ðə ˈtaɪər əv ðə kɑːr bɜːst/ (Lốp xe bị nổ)
Mẹo: Người Mỹ hay nói "My tire blew out" cho tình huống này.
 
34. Hỏi ai đến trường bằng phương tiện gì, bạn nói:
How did you come to school on foot? /haʊ dɪd ju: kʌm tə skuːl ɑ:n fʊt/ (Bạn đến trường bằng cách đi bộ à?)
Mẹo: "On foot" luôn dùng cho việc di chuyển bằng cách đi bộ, không cần thêm "by".
 
35. Khi hỏi ai cần giúp gì, bạn nói:
Hello, how can I help you? /həˈləʊ haʊ kæn aɪ help ju:/ (Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?) 
Mẹo: Đây là câu chào bán hàng/dịch vụ rất phổ biến ở Mỹ và Anh.
 
36. Khi diễn tả niềm vui gặp ai, bạn nói: 
Glad to meet you /ɡlæd tə miːt ju:/ (Rất vui được gặp bạn)
Mẹo: "Glad to meet you" thân thiện hơn "Nice to meet you" khi muốn tạo cảm giác ấm áp.
 
37. Hỏi ai đó hôm nay có đi học không, bạn nói:
Did your friend come to school today? /dɪd jʊr frend kʌm tə skuːl təˈdeɪ/ (Bạn của bạn hôm nay có đi học không?)
Mẹo: "Did ... come" là cấu trúc hỏi ở thì quá khứ đơn, không dùng "came".
 
38. Khi bảo ai đó đứng dậy và đi, bạn nói:
All of you please stand up and make a move /ɔːl əv ju: pliːz stænd ʌp ænd meɪk ə muːv/ (Tất cả mọi người đứng dậy và di chuyển) 
Mẹo: "Make a move" có thể nghĩa là bắt đầu di chuyển hoặc bắt đầu hành động.
 
39. Khi khuyên ai đừng nhàn cư vi bất thiện, bạn nói: 
Don’t sit idle! /doʊnt sɪt ˈaɪdl/ (Đừng ngồi không!)
Mẹo: "Sit idle", nghĩa là không làm gì, lãng phí thời gian.
 
40. Khi hỏi ai lý do làm sao biết, bạn nói: 
How did you come to know? /haʊ dɪd ju: kʌm tə noʊ/ (Làm sao bạn biết vậy?)
Mẹo: "Come to know", nghĩa là dần dần biết được điều gì đó.
 
41. Khi hỏi ai đứng về phía nào, bạn nói:
Which side are you on? /wɪtʃ saɪd ɑːr ju: ɑ:n/ (Bạn đứng về phía nào?) 
Mẹo: Dùng khi nói về chọn phe trong tranh luận hoặc xung đột.
 
42. Bảo ai nhìn cái gì đó, bạn nói: 
Take a look at this /teɪk ə lʊk æt ðɪs/ (Nhìn cái này đi) 
Mẹo: "Take a look" nghe nhẹ nhàng hơn "look at".
 
43. Khi mệt, bạn nói: 
I’m quite exhausted today /aɪm kwaɪt ɪɡˈzɔːstɪd təˈdeɪ/ (Hôm nay tôi rất mệt)
Mẹo: "Exhausted", nghĩa là mệt rã rời, mạnh hơn "tired".
44. Khuyên ai đừng như con nít, bạn nói: 
Do not be childish! /du: nɑ:t bi ˈtʃaɪldɪʃ/ (Đừng trẻ con!)
Mẹo: "Childish" mang nghĩa tiêu cực, khác với "childlike" (ngây thơ, hồn nhiên)
 
45. Khi không khẳng định điều gì, bạn nói: 
It’s not like that /ɪts nɑ:t laɪk ðæt/ (Không phải như vậy đâu)
Mẹo: Câu này hay dùng khi muốn phủ nhận hiểu lầm.
 
46. Khi nói cái gì là tốt, bạn nói: 
It’s a good thing. /ɪts ə ɡʊd θɪŋ/ (Đó là điều tốt)
Mẹo: Người Mỹ hay nói "That’s a good thing" để nhấn mạnh hơn.
 
47. Khi muốn để ai tùy ý quyết định, bạn nói: 
It’s your choice /ɪts jʊr tʃɔɪs/ (Tùy bạn)
Mẹo: "It’s up to you" cũng đồng nghĩa nhưng nghe thân thiện hơn.
 
48. Khi hỏi ai gọi, bạn nói: 
Who called you? /hu: kɔːld ju:/ (Ai đã gọi cho bạn vậy?)
Mẹo: Khi hỏi ở thì quá khứ đơn, thêm ed vào sau động từ. 
 
49. Khi xin phép ai đó để nói gì, bạn nói: 
May I say something? /meɪ aɪ seɪ ˈsʌmθɪŋ/ (Tôi có thể nói gì đó không?)
Mẹo: Đây là cách lịch sự để xin phép phát biểu trong cuộc họp.
 
50. Khi hỏi ai đã nói gì, bạn nói: 
Who said this? /hu: sed ðɪs/ (Ai đã nói điều này?)
Mẹo: "Said" luôn dùng với tân ngữ gián tiếp hoặc câu trích dẫn.
 
51. Bảo ai làm lại cái gì, bạn nói: 
Do it again. /du: ɪt əˈɡen/ (Làm lại đi)
Mẹo: Có thể dùng "Once more" vì trang trọng hơn "again".
 
52. Bảo ai tránh ra, bạn nói: 
Get off the way /ɡet ɑ:f ðə weɪ/ (Tránh đường ra!)
Mẹo: Người Mỹ thường nói "Get out of the way".
 
53. Bảo ai thư giãn đi, bạn nói:
Relax! /rɪˈlæks/ (Thư giãn đi!)
Mẹo: "Chill out" là cách nói thân mật hơn.
 
54. Khi bảo ai chậm lại, bạn nói: 
Slow down /sloʊ daʊn/ (Chậm lại!)
Mẹo: Có thể dùng cho cả tốc độ di chuyển và tốc độ nói.
 
55. Khi hỏi chuyện gì đã xảy ra, bạn nói:
What happened? /wɑ:t ˈhæpənd/ (Chuyện gì đã xảy ra vậy?)
Mẹo: "What’s going on?" dùng khi muốn hỏi chuyện đang diễn ra.
 
56. Khi bảo tiễn ai, bạn nói: 
See him off! /siː hɪm ɑ:f/ (Tiễn anh ấy đi!)
Mẹo: "See off" thường dùng khi tiễn ai ở sân bay, ga tàu.
 
57. Khi nói không phải ai đó, bạn nói:  
Not you /nɑ:t ju:/ (Không phải bạn)
Mẹo: Dùng để loại trừ một người khỏi nhóm đang được nói đến.
 
58. Khi nói ai đó tốt bụng, bạn nói: 
He is kind /hi: ɪz kaɪnd/ (Anh ấy tốt bụng)
Mẹo: "Kind-hearted" là cách nói nhấn mạnh sự tử tế.
 
59. Khi nói cái này thú vị, bạn nói:
It’s interesting /ɪts ˈɪntrə.stɪŋ/ (Nó thú vị)
Mẹo: Muốn nhấn mạnh hơn có thể nói It’s so fascinating!
 
60. Khi muốn nói “Cứ từ từ thôi”, bạn nói:
Take your time! /teɪk jʊr taɪm/ (Cứ từ từ!) 

 

Liên hệ nhanh

  • Hot line: 0913.607081
                  0258. 3833207

Kết nối

Kết nối với tôi:

Liên hệ trực tuyến